Visa Affairs

Subclass 482

Visa 482 — Skills in Demand

Visa lao động tay nghề được sponsor bởi nhà tuyển dụng Úc (thay thế TSS từ cuối 2024).

Tính chất

Tạm trú

Thời gian xử lý

2–5 tháng

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 3,210+

Thời hạn visa

1–4 năm tuỳ stream

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được Phương soạn lại. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 482 (Skills in Demand) là visa lao động tay nghề được sponsor bởi nhà tuyển dụng Úc — thay thế chương trình TSS (Temporary Skill Shortage) cũ từ cuối 2024.

Đây là một trong những visa quan trọng nhất với người lao động nước ngoài vì đây là pathway phổ biến nhất dẫn tới PR (qua subclass 186 ENS Temporary Residence Transition stream).

Ba stream chính:

  • Specialist Skills — lương cao (≥ AUD 135K), không bó buộc occupation list.
  • Core Skills — occupation thuộc Core Skills Occupation List.
  • Essential Skills — đang triển khai cho ngành chăm sóc.

Các nội dung pháp lý chi tiết (LMT exemptions, no-disadvantage test, sponsor obligations, AAT review rights…) đang được Phương soạn cập nhật. Đặt lịch tư vấn để được đánh giá theo vị trí cụ thể.

Điều kiện chính

  • Có Standard Business Sponsor (SBS) approved sponsor bạn cho 1 vị trí nominated
  • Vị trí thuộc danh sách occupation đủ điều kiện theo stream
  • Có ít nhất 1 năm kinh nghiệm liên quan toàn thời gian (giảm từ 2 năm so với TSS cũ)
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh theo stream (Specialist Skills / Core Skills / Essential Skills)
  • Mức lương ≥ TSMIT / CSIT theo stream và ngành
  • Đáp ứng yêu cầu sức khoẻ, lý lịch, bảo hiểm

Quy trình

  1. 01

    Sponsor được approve

    Nhà tuyển dụng nộp Sponsorship application (nếu chưa) — Standard Business Sponsor có hiệu lực 5 năm.

  2. 02

    Nomination

    Nhà tuyển dụng nominate cụ thể vị trí + nominee (bạn). Cần đáp ứng Labour Market Testing nếu áp dụng.

  3. 03

    Visa application

    Bạn nộp visa application song song hoặc sau khi nomination được approve.

  4. 04

    Visa được cấp

    Bạn được phép làm việc cho sponsor (và onshore associated entities) trong thời hạn visa.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 3,210+
Phí dịch vụ Visa Affairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách Visa Affairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

Phương review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

Visa Affairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

3 stream của 482 khác nhau thế nào?
Specialist Skills: lương ≥ AUD 135K, không có occupation list bó buộc, xử lý nhanh. Core Skills: occupation thuộc Core Skills Occupation List (CSOL), lương ≥ CSIT. Essential Skills: lương thấp hơn nhưng đặc biệt ngành chăm sóc (đang được triển khai dần).
Yêu cầu kinh nghiệm thực sự đã giảm?
Từ cuối 2024, yêu cầu kinh nghiệm tối thiểu giảm từ 2 năm xuống 1 năm với phần lớn nominee (full-time, post-qualification, liên quan). Vẫn cần kiểm tra theo từng occupation cụ thể.
482 lên PR như thế nào?
Pathway chính là 186 ENS Temporary Residence Transition stream — yêu cầu ≥2 năm làm việc cho sponsor trên visa 482/TSS trước khi nominate ENS. Cần kiểm tra điều kiện cụ thể vì có thay đổi định kỳ.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. Phương sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.