Visa Affairs

Subclass 189

Visa 189 — Skilled Independent

Visa định cư diện tay nghề độc lập, không cần sponsor.

Tính chất

Thường trú

Thời gian xử lý

8–14 tháng

Lệ phí Bộ Nội vụ

AUD 4,640+

Thời hạn visa

Vô thời hạn (PR)

Tổng quan

!
Nội dung pháp lý chi tiết dưới đây đang được Phương soạn lại. Liên hệ trực tiếp để được đánh giá theo hoàn cảnh cụ thể.

Visa 189 (Skilled Independent) là visa thường trú diện tay nghề độc lập — bạn không cần sponsor từ nhà tuyển dụng, không cần state nomination. Đây là PR ngay từ ngày được cấp.

Đặc điểm:

  • Hệ thống tính điểm: tuổi, English, kinh nghiệm, học vấn, các yếu tố bổ sung.
  • Cạnh tranh — số lượng invitation hàng năm có hạn, ưu tiên điểm cao.
  • Occupation phải nằm trong Skilled Occupation List của subclass 189.

Các nội dung pháp lý chi tiết (full điểm SkillSelect breakdown, Pro Rata occupation, ngưỡng điểm theo round…) đang được Phương soạn cập nhật theo invitation round mới nhất. Đặt lịch tư vấn để được tính điểm cụ thể.

Điều kiện chính

  • Dưới 45 tuổi tại thời điểm được mời (invitation)
  • Có Skill Assessment đạt từ assessing authority cho occupation thuộc Skilled Occupation List
  • Đạt tối thiểu Competent English (IELTS 6.0 hoặc tương đương)
  • Đạt đủ điểm SkillSelect (tối thiểu 65, thực tế cần cao hơn nhiều)
  • Submit Expression of Interest và được Invitation to Apply (ITA)
  • Đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và lý lịch

Quy trình

  1. 01

    Skill Assessment

    Nộp với assessing authority của occupation (VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AHPRA, v.v.). Kết quả có hiệu lực 3 năm.

  2. 02

    English test

    IELTS / PTE / TOEFL / OET / Cambridge — chọn cấp Competent / Proficient / Superior để tối ưu điểm.

  3. 03

    Submit EOI

    Submit Expression of Interest qua SkillSelect — không có phí, hết hạn sau 2 năm.

  4. 04

    Nhận ITA và nộp visa

    Khi điểm của bạn đủ cao cho invitation round, bạn nhận ITA trong vòng 60 ngày phải nộp visa application.

Chi phí ước tính

Lệ phí Bộ Nội vụ Úc (cập nhật theo immi.homeaffairs.gov.au) AUD 4,640+
Phí dịch vụ Visa Affairs Báo giá sau buổi tư vấn
Chi phí bên thứ ba (sức khỏe, AFP check, dịch thuật, v.v.) Khác nhau theo trường hợp
i
Mọi con số là ước tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Lệ phí Bộ Nội vụ thay đổi định kỳ — hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp. immi.homeaffairs.gov.au →

Cách Visa Affairs hỗ trợ

Đánh giá điều kiện rõ ràng

Phương review toàn bộ hoàn cảnh của bạn theo đúng quy định mới nhất, không bằng template chung chung.

Bộ tài liệu được review từng bộ

Mỗi giấy tờ được kiểm tra trước khi nộp — giảm tối đa rủi ro request for further information.

Theo dõi case officer

Visa Affairs theo dõi ImmiAccount, phản hồi các yêu cầu của case officer trong thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống điểm SkillSelect tính như thế nào?
Cộng điểm theo: tuổi, English, kinh nghiệm Úc + nước ngoài, học vấn Úc + nước ngoài, NAATI translation, regional study, partner skills, professional year, STEM/ICT bonus. Phương sẽ tính điểm chi tiết cho từng hồ sơ trong buổi tư vấn.
189 vs 190 vs 491 khác nhau thế nào?
189: PR ngay, không cần sponsor, occupation list rộng. 190: PR ngay nhưng cần state nomination + cam kết sống và làm việc tại state đó. 491: visa tạm trú 5 năm, cần state hoặc family sponsorship, sau 3 năm có thể nộp 191 lên PR.
Điểm tối thiểu thực tế cần bao nhiêu?
Tuỳ occupation. Một số ngành chỉ cần 65–70, nhiều ngành cần 85–95+. Round results công bố trên SkillSelect — kiểm tra với Phương để đánh giá thực tế cho occupation của bạn.

Bắt đầu hồ sơ

Đánh giá miễn phí trong 2 ngày làm việc.

Gửi thông tin sơ bộ về hoàn cảnh và mục tiêu của bạn. Phương sẽ phản hồi cá nhân, không tự động, không cam kết tiếp theo.